vacuum cleaner

/'vækjuəm'kli:nə/
Học thuật
Thân thiện
vacuum cleaner

She pushes the vacuum cleaner across the living room carpet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hút bụi: Một thiết bị điện gia dụng sử dụng lực hút chân không để thu gom bụi bẩn các mảnh vụn từ sàn nhà, thảm các bề mặt khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to use the vacuum cleaner on the living room carpet. (Tôi cần dùng máy hút bụi cho tấm thảm trong phòng khách.)
    • Modern vacuum cleaners are much quieter than the old models. (Những chiếc máy hút bụi hiện đại yên tĩnh hơn nhiều so với các mẫu .)
    • She plugged in the vacuum cleaner and started cleaning. ( ấy cắm điện máy hút bụi bắt đầu dọn dẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run the vacuum cleaner": vận hành/sử dụng máy hút bụi.
    • Could you please run the vacuum cleaner in the hallway? (Bạn có thể chạy máy hút bụihành lang được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum (n, v - thông tục): thường được dùng như cách nói tắt của "vacuum cleaner" (danh từ) hoặc hành động hút bụi bằng máy (động từ).
    • Danh từ: The vacuum is in the closet. (Máy hút bụitrong tủ.)
    • Động từ: I have to vacuum the stairs. (Tôi phải hút bụi cầu thang.)
  • Hoover (n, v - thương hiệu trở thành tên chung): ở một số nước, đặc biệt Anh, tên thương hiệu "Hoover" thường được dùng để chỉ chung máy hút bụi hoặc hành động hút bụi.
    • I'll give the room a quick hoover. (Tôi sẽ hút bụi căn phòng một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suction cleaner: máy làm sạch bằng hút (cách gọi mô tả chính xác hơn).
  • Carpet sweeper (lịch sử/): máy quét thảm (thiết bị học không dùng động cơ hút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "vacuum cleaner". Các cụm động từ thường liên quan đến dạng động từ "to vacuum".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm danh từ "vacuum cleaner".)

vacuum cleaner

She pushes the vacuum cleaner across the living room carpet.

danh từ
  1. máy hút bụi

Từ đồng nghĩa